越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“lãng phí” (1)
lãng phí
英语
名waste
Cần chống lãng phí trong mọi lĩnh vực.
Waste must be combated in all areas.
相关词“lãng phí” (0)
未找到相关词。
短语“lãng phí” (1)
Cần chống lãng phí trong mọi lĩnh vực.
Waste must be combated in all areas.
